越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ưa chuộng” (1)
ưa chuộng

英语
形popular
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
相关词“ưa chuộng” (0)
未找到相关词。
短语“ưa chuộng” (6)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
Outbound travel to Japan and South Korea is popular.
thiết kế được ưa chuộng
popular designs
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
This asset is favored for its spiritual values.
